Cùng Visa Ventures cập nhật chi phí định cư Mỹ mới nhất cho năm 2026. Ngày 20/11/2025, Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) đã phát hành thông báo chính thức về việc tăng một số loại phí di trú cho năm tài khóa 2026 (FY 2026). Thay đổi này được công bố trong Federal Register và được thực hiện theo quy định của H.R. 1, yêu cầu điều chỉnh phí định kỳ dựa trên mức lạm phát.

Cập nhật phí EB-5: Khôi phục lại mức phí cũ trước tháng 4/2024, áp dụng từ tháng 12/2025

Các điều chỉnh này phản ánh mức lạm phát từ tháng 7/2024 đến tháng 7/2025, và sẽ áp dụng từ ngày 01/01/2026 cho tất cả hồ sơ có dấu bưu điện từ ngày này trở đi.

Bắt đầu từ năm 2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) sẽ điều chỉnh những khoản phí này mỗi năm, dựa trên tỷ lệ lạm phát, như luật định để đảm bảo hệ thống phí phù hợp với chi phí vận hành thực tế.

Dinh cu My 2026 - Chi phi dinh cu My moi nhat

Phí định cư Mỹ – Các loại phí USCIS tăng từ 01/01/2026

Loại mẫu đơn / hạng mụcPhí cũPhí mới FY 2026

Annual Asylum Application Fee – Phí nộp đơn xin tị nạn thường niên (đang tạm dừng thi hành)

100 USD102 USD
I-765 – Giấy phép lao động cho người xin tị nạn lần đầu550 USD560 USD
I-765 – Giấy phép lao động diện parole lần đầu550 USD560 USD
I-765 – Gia hạn hoặc xin lại giấy phép lao động diện parole275 USD280 USD
I-765 – Giấy phép lao động diện TPS lần đầu550 USD560 USD
I-765 – Gia hạn hoặc xin lại EAD diện TPS275 USD280 USD
I-131, phần 9 – EAD cấp khi tái gia hạn parole (re-parole)275 USD280 USD
I-821 – Đơn xin hưởng diện TPS500 USD510 USD

Các loại phí không tăng trong năm tài khóa 2026

USCIS xác nhận một số khoản phí giữ nguyên, chưa điều chỉnh trong thông báo lần này. DHS dự kiến công bố thêm một thông báo khác liên quan đến phí parole sau.

Loại mẫu đơn / hạng mụcPhí cũPhí mới
I-589 – Phí nộp đơn xin tị nạn ban đầu100 USD100 USD
I-765 – Gia hạn EAD cho người xin tị nạn275 USD275 USD
I-360 – Phí cho diện trẻ vị thành niên đặc biệt SIJ250 USD250 USD

Dinh cu My 2026 - Chi phi dinh cu My moi nhat nam TK 2026

Ý nghĩa của việc tăng phí USCIS FY 2026 đối với người nộp hồ sơ di trú

Việc tăng phí này không ảnh hưởng đến tất cả các đơn, mà chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ được điều chỉnh theo H.R. 1. Tuy nhiên, người nộp hồ sơ nên lưu ý:

  • Hồ sơ nộp từ 01/01/2026 trở đi phải trả mức phí mới để được chấp nhận.
  • Hồ sơ có dấu bưu điện trước 01/01/2026 vẫn dùng mức phí cũ.
  • Một số diện chịu tác động rõ nhất: EAD của người xin tị nạn (Asylum), EAD diện Parole, EAD diện TPS, Form I-821 dành cho TPS.

Giải thích chi tiết các mẫu đơn xuất hiện trong bảng

Annual Asylum Application Fee

Phí áp dụng cho người nộp đơn xin tị nạn. Tuy nhiên, hiện UCSIS ghi chú “tạm dừng theo lệnh tòa”. Việc điều chỉnh từ 100 USD → 102 USD chỉ mang tính công bố kỹ thuật.

I-765 – Giấy phép lao động (EAD)

Đây là nhóm đơn xuất hiện nhiều nhất trong bảng phí tăng. USCIS phân chia thành:

  • Người nộp đơn xin tị nạn lần đầu
  • Người được cấp hoặc đang chờ xét duyệt parole
  • Người thuộc diện TPS
  • Các trường hợp xin mới hoặc gia hạn

Mức tăng dao động từ 5 USD đến 10 USD.

Giấy phép làm việc Mỹ EAD: DHS chấm dứt Gia hạn tự động từ 30/10/2025

I-131 – Phần 9

Chỉ điều chỉnh mục liên quan đến EAD được cấp khi có giai đoạn parole mới (re-parole).Không điều chỉnh phần đơn khác của I-131.

I-821 – Đơn xin TPS

Mức phí tăng từ 500 USD lên 510 USD. Đây là mẫu dành cho người xin hưởng tình trạng bảo vệ tạm thời.

Nếu anh chị đang chuẩn bị nộp bất kỳ loại hồ sơ nào nằm trong danh sách tăng phí này, việc kiểm tra kỹ mức phí áp dụng từ 01/01/2026 là điều rất quan trọng. Việc sử dụng sai mức phí có thể khiến hồ sơ bị chậm hoặc phải gửi lại.

Xem thêm tin tức định cư Mỹ mới nhất:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo
Liên hệ